Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
theater company


noun
a company that produces plays
Hypernyms:
company, troupe
Hyponyms:
stock company, repertory company


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.